casmerodius albus
Định nghĩa
Casmerodius albus là một danh từ trong danh pháp khoa học (tên loài), dùng để chỉ một loài cò trắng (egret) phân bố rộng rãi ở Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Đây là tên gọi chính thức trong phân loại sinh học, thường được dùng trong các tài liệu khoa học, điểu học hoặc bảo tồn động vật hoang dã. Trong tiếng Việt, loài này thường được gọi là cò trắng lớn hoặc cò ngàng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cò trắng lớn là một loài chim trắng uy nghi thường thấy ở các vùng đất ngập nước.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô hình di cư của cò trắng lớn ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh khoa học: Casmerodius albus được xếp vào họ Diệc (Ardeidae) và thường được nhắc đến trong các báo cáo về đa dạng sinh học.
- The conservation status of Casmerodius albus is listed as Least Concern by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của cò trắng lớn được IUCN liệt kê là Ít quan tâm.)
Trong ngữ cảnh mô tả hình thái: Loài này có lông trắng hoàn toàn, mỏ dài màu vàng, chân đen.
- An adult Casmerodius albus can reach a height of up to 1 meter. (Một con cò trắng lớn trưởng thành có thể cao tới 1 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Egretta alba: tên đồng nghĩa cũ của loài này, thường thấy trong các tài liệu cũ.
- Ardea alba: tên khoa học hiện đại hơn, thường được sử dụng thay thế cho trong các hệ thống phân loại mới.
Từ đồng nghĩa
- Cò trắng lớn (tiếng Việt): tên phổ biến.
- Great white egret (tiếng Anh): tên thông dụng.
- Large egret: tên mô tả kích thước.
Các cụm từ liên quan
- Phân bố của Casmerodius albus: chỉ vùng sinh sống của loài.
- The distribution of Casmerodius albus covers Europe, Asia, and Africa. (Phân bố của cò trắng lớn bao phủ châu Âu, châu Á và châu Phi.)
- Tập tính sinh sản của Casmerodius albus: hành vi làm tổ và sinh sản.
- The breeding behavior of Casmerodius albus involves building nests in trees near water. (Tập tính sinh sản của cò trắng lớn bao gồm việc xây tổ trên cây gần nước.)
Thành ngữ liên quan
- Hiếm như cò trắng: một thành ngữ dân gian Việt Nam dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp, nhưng không hoàn toàn chính xác vì loài này khá phổ biến.
- Gặp được người như anh ấy thật hiếm như cò trắng. (Gặp được người như anh ấy thật hiếm như cò trắng.)